cloud up

Định nghĩa

Động từ cụm
- Trở nên mây , u ám: "cloud up" mô tả quá trình bầu trời hoặc một vật thể trở nên bị mây che phủ, trở nên tối hơn hoặc kém trong suốt.
- Trở nên mờ đục hoặc mờ đi: Ngoài nghĩa đen về thời tiết, "cloud up" còn được dùng để chỉ sự mất độ trong suốt của các bề mặt như kính, nhựa, hoặc chất lỏng.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời bắt đầu trở nên mây ngay trước cơn bão.)
  • (Cửa kính xe của ấy bị mờ đi thời tiết lạnh.)
  • (Ly nước trở nên mờ đục sau khi thêm một giọt sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloud up emotionally": dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ tâm trạng hoặc cảm xúc trở nên u ám, nặng nề.

    • His face clouded up when he heard the bad news. (Khuôn mặt anh ấy trở nên u ám khi nghe tin xấu.)
  • "cloud up with smoke/steam": chỉ việc bị che phủ hoặc làm mờ bởi khói hoặc hơi nước.

    • The bathroom mirror quickly clouded up with steam from the hot shower. (Gương phòng tắm nhanh chóng bị mờ đi hơi nước từ vòi sen nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud over (động từ cụm): đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "cloud up" trong ngữ cảnh thời tiết.

    • The sky clouded over completely by noon. (Bầu trời hoàn toàn u ám vào buổi trưa.)
  • Cloud (động từ): làm mờ, che phủ.

    • The pollution clouds the city's skyline. (Ô nhiễm làm mờ đường chân trời của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Become overcast: trở nên u ám, nhiều mây (thường dùng cho thời tiết).
  • Mist up: bị mờ đi hơi nước (thường dùng cho kính, gương).
  • Fog up: bị sương mù che phủ (tương tự "mist up" nhưng mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cloud over: trở nên u ám (thời tiết) hoặc trở nên mờ đục.

    • The sky clouded over, and it started to rain. (Bầu trời u ám, trời bắt đầu mưa.)
  • Cloud up with: bị che phủ bởi (khói, hơi nước, cảm xúc).

    • His eyes clouded up with tears. (Đôi mắt anh ấy mờ đi nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Cloud up someone's judgment: làm mờ phán đoán của ai đó.
    • Anger can cloud up your judgment in difficult situations. (Sự tức giận có thể làm mờ phán đoán của bạn trong những tình huống khó khăn.)
cloud up
The sky began to cloud up in the late afternoon.